heart-shaped
/ˈhɑːrt ʃeɪpt/ Giọng Mỹ adj.
có hình trái tim
heart + shaped
She made a heart-shaped card for Mom.
Bạn ấy làm một tấm thiệp hình trái tim tặng mẹ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
heart — trái tim; tình cảm
💓heartbeat 💔😭heartbroken 💔😢heartache 💖👫sweetheart 🤗❤️warm-hearted 😊💗kind-hearted ❤️🫶heartfelt 📈heart rate 🚑heart attack 🥹heartwarming 🥶cold-hearted 🤲big-hearted 🎈light-hearted
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- heartburn — ợ nóng — bệnh dạ dày, không liên quan tim
- hearth — lò sưởi — KHÔNG phải heart + h
- learn by heart — học thuộc lòng — thành ngữ
- heartthrob — thần tượng được nhiều người mê — nghĩa bóng, không phải tim đập thình thịch
- heartland — vùng trung tâm của một nước — nghĩa bóng, không phải đất của tim
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shaped — có hình …
⭐star-shaped 🔶diamond-shaped 🥳cone-shaped 🧲U-shaped ✌️V-shaped 🛋️L-shaped 🥚egg-shaped 🔔bell-shaped 🦚fan-shaped 🦁animal-shaped
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pear-shaped — go pear-shaped = hỏng bét, đổ bể (khẩu ngữ Anh) — nghĩa bóng, chẳng liên quan quả lê
- shipshape — gọn gàng, ngăn nắp — không phải "có hình con tàu"
- in shape — khoẻ mạnh, cân đối (get in shape = tập cho khoẻ) — không phải "có hình"