Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

heart-shaped

/ˈhɑːrt ʃeɪpt/ Giọng Mỹ adj.

có hình trái tim

heart + shaped

She made a heart-shaped card for Mom.

Bạn ấy làm một tấm thiệp hình trái tim tặng mẹ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

heart — trái tim; tình cảm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • heartburn — ợ nóng — bệnh dạ dày, không liên quan tim
  • hearth — lò sưởi — KHÔNG phải heart + h
  • learn by heart — học thuộc lòng — thành ngữ
  • heartthrob — thần tượng được nhiều người mê — nghĩa bóng, không phải tim đập thình thịch
  • heartland — vùng trung tâm của một nước — nghĩa bóng, không phải đất của tim
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shaped — có hình …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pear-shaped — go pear-shaped = hỏng bét, đổ bể (khẩu ngữ Anh) — nghĩa bóng, chẳng liên quan quả lê
  • shipshape — gọn gàng, ngăn nắp — không phải "có hình con tàu"
  • in shape — khoẻ mạnh, cân đối (get in shape = tập cho khoẻ) — không phải "có hình"