Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

kind-hearted

/ˌkaɪnd ˈhɑːrtɪd/ Giọng Mỹ adj.

nhân hậu

(kind + heart) + -ed

The kind-hearted girl shared her lunch with me.

Cô bé nhân hậu chia bữa trưa của mình cho tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

heart — trái tim; tình cảm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • heartburn — ợ nóng — bệnh dạ dày, không liên quan tim
  • hearth — lò sưởi — KHÔNG phải heart + h
  • learn by heart — học thuộc lòng — thành ngữ
  • heartthrob — thần tượng được nhiều người mê — nghĩa bóng, không phải tim đập thình thịch
  • heartland — vùng trung tâm của một nước — nghĩa bóng, không phải đất của tim