heartbroken
/ˈhɑːrtbroʊkən/ Giọng Mỹ adj.
đau lòng
heart + broken
She was heartbroken when her puppy ran away.
Cô bé đau lòng khi con chó con của mình chạy mất.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
heart — trái tim; tình cảm
💓heartbeat 💔😢heartache 💖👫sweetheart 🤗❤️warm-hearted 😊💗kind-hearted ❤️🫶heartfelt 📈heart rate 🚑heart attack 🥹heartwarming 🥶cold-hearted 🤲big-hearted 🎈light-hearted 💌heart-shaped
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- heartburn — ợ nóng — bệnh dạ dày, không liên quan tim
- hearth — lò sưởi — KHÔNG phải heart + h
- learn by heart — học thuộc lòng — thành ngữ
- heartthrob — thần tượng được nhiều người mê — nghĩa bóng, không phải tim đập thình thịch
- heartland — vùng trung tâm của một nước — nghĩa bóng, không phải đất của tim