Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

heart attack

/ˈhɑːrt ətæk/ Giọng Mỹ n.

cơn đau tim

heart + attack

Regular exercise can help prevent a heart attack.

Tập thể dục đều đặn có thể giúp phòng tránh cơn đau tim.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

heart — trái tim; tình cảm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • heartburn — ợ nóng — bệnh dạ dày, không liên quan tim
  • hearth — lò sưởi — KHÔNG phải heart + h
  • learn by heart — học thuộc lòng — thành ngữ
  • heartthrob — thần tượng được nhiều người mê — nghĩa bóng, không phải tim đập thình thịch
  • heartland — vùng trung tâm của một nước — nghĩa bóng, không phải đất của tim