warm-hearted
/ˌwɔːrm ˈhɑːrtɪd/ Giọng Mỹ adj.
ấm áp, tốt bụng
(warm + heart) + -ed
Our warm-hearted neighbor bakes cookies for everyone.
Người hàng xóm ấm áp của chúng tôi nướng bánh quy cho mọi người.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
heart — trái tim; tình cảm
💓heartbeat 💔😭heartbroken 💔😢heartache 💖👫sweetheart 😊💗kind-hearted ❤️🫶heartfelt 📈heart rate 🚑heart attack 🥹heartwarming 🥶cold-hearted 🤲big-hearted 🎈light-hearted 💌heart-shaped
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- heartburn — ợ nóng — bệnh dạ dày, không liên quan tim
- hearth — lò sưởi — KHÔNG phải heart + h
- learn by heart — học thuộc lòng — thành ngữ
- heartthrob — thần tượng được nhiều người mê — nghĩa bóng, không phải tim đập thình thịch
- heartland — vùng trung tâm của một nước — nghĩa bóng, không phải đất của tim