sweetheart
/ˈswiːthɑːrt/ Giọng Mỹ n.
người yêu
sweet + heart
He gave his sweetheart a bunch of yellow flowers.
Cậu ấy tặng người yêu một bó hoa vàng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
heart — trái tim; tình cảm
💓heartbeat 💔😭heartbroken 💔😢heartache 🤗❤️warm-hearted 😊💗kind-hearted ❤️🫶heartfelt 📈heart rate 🚑heart attack 🥹heartwarming 🥶cold-hearted 🤲big-hearted 🎈light-hearted 💌heart-shaped
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- heartburn — ợ nóng — bệnh dạ dày, không liên quan tim
- hearth — lò sưởi — KHÔNG phải heart + h
- learn by heart — học thuộc lòng — thành ngữ
- heartthrob — thần tượng được nhiều người mê — nghĩa bóng, không phải tim đập thình thịch
- heartland — vùng trung tâm của một nước — nghĩa bóng, không phải đất của tim