Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

heartfelt

/ˈhɑːrtfelt/ Giọng Mỹ adj.

chân thành

heart + felt

He wrote a heartfelt thank-you note to Grandma.

Cậu ấy viết một lời cảm ơn chân thành gửi bà.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

heart — trái tim; tình cảm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • heartburn — ợ nóng — bệnh dạ dày, không liên quan tim
  • hearth — lò sưởi — KHÔNG phải heart + h
  • learn by heart — học thuộc lòng — thành ngữ
  • heartthrob — thần tượng được nhiều người mê — nghĩa bóng, không phải tim đập thình thịch
  • heartland — vùng trung tâm của một nước — nghĩa bóng, không phải đất của tim