U-shaped
/ˈjuː ʃeɪpt/ Giọng Mỹ adj.
có hình chữ U
U + shaped
Our classroom desks are arranged in a U-shaped pattern.
Bàn học trong lớp chúng tôi được xếp thành hình chữ U.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shaped — có hình …
💌heart-shaped ⭐star-shaped 🔶diamond-shaped 🥳cone-shaped ✌️V-shaped 🛋️L-shaped 🥚egg-shaped 🔔bell-shaped 🦚fan-shaped 🦁animal-shaped
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pear-shaped — go pear-shaped = hỏng bét, đổ bể (khẩu ngữ Anh) — nghĩa bóng, chẳng liên quan quả lê
- shipshape — gọn gàng, ngăn nắp — không phải "có hình con tàu"
- in shape — khoẻ mạnh, cân đối (get in shape = tập cho khoẻ) — không phải "có hình"