Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

heart rate

/ˈhɑːrt reɪt/ Giọng Mỹ n.

số nhịp tim mỗi phút

heart + rate

My heart rate goes up when I run.

Nhịp tim của mình tăng lên khi mình chạy.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

heart — trái tim; tình cảm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • heartburn — ợ nóng — bệnh dạ dày, không liên quan tim
  • hearth — lò sưởi — KHÔNG phải heart + h
  • learn by heart — học thuộc lòng — thành ngữ
  • heartthrob — thần tượng được nhiều người mê — nghĩa bóng, không phải tim đập thình thịch
  • heartland — vùng trung tâm của một nước — nghĩa bóng, không phải đất của tim