heart rate
/ˈhɑːrt reɪt/ Giọng Mỹ n.
số nhịp tim mỗi phút
heart + rate
My heart rate goes up when I run.
Nhịp tim của mình tăng lên khi mình chạy.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
heart — trái tim; tình cảm
💓heartbeat 💔😭heartbroken 💔😢heartache 💖👫sweetheart 🤗❤️warm-hearted 😊💗kind-hearted ❤️🫶heartfelt 🚑heart attack 🥹heartwarming 🥶cold-hearted 🤲big-hearted 🎈light-hearted 💌heart-shaped
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- heartburn — ợ nóng — bệnh dạ dày, không liên quan tim
- hearth — lò sưởi — KHÔNG phải heart + h
- learn by heart — học thuộc lòng — thành ngữ
- heartthrob — thần tượng được nhiều người mê — nghĩa bóng, không phải tim đập thình thịch
- heartland — vùng trung tâm của một nước — nghĩa bóng, không phải đất của tim