Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

diamond-shaped

/ˈdaɪmənd ʃeɪpt/ Giọng Mỹ adj.

có hình thoi

diamond + shaped

Our kite is diamond-shaped with a long tail.

Con diều của chúng tôi hình thoi, có đuôi dài.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shaped — có hình …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pear-shaped — go pear-shaped = hỏng bét, đổ bể (khẩu ngữ Anh) — nghĩa bóng, chẳng liên quan quả lê
  • shipshape — gọn gàng, ngăn nắp — không phải "có hình con tàu"
  • in shape — khoẻ mạnh, cân đối (get in shape = tập cho khoẻ) — không phải "có hình"