Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fan-shaped

/ˈfæn ʃeɪpt/ Giọng Mỹ adj.

có hình cái quạt

fan + shaped

The peacock opened its fan-shaped tail.

Con công xoè chiếc đuôi hình cái quạt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shaped — có hình …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pear-shaped — go pear-shaped = hỏng bét, đổ bể (khẩu ngữ Anh) — nghĩa bóng, chẳng liên quan quả lê
  • shipshape — gọn gàng, ngăn nắp — không phải "có hình con tàu"
  • in shape — khoẻ mạnh, cân đối (get in shape = tập cho khoẻ) — không phải "có hình"