Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cold-hearted

/ˌkoʊld ˈhɑːrtɪd/ Giọng Mỹ adj.

lạnh lùng, vô cảm

(cold + heart) + -ed

The cold-hearted king never smiled at anyone.

Ông vua lạnh lùng ấy chưa bao giờ mỉm cười với ai.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

heart — trái tim; tình cảm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • heartburn — ợ nóng — bệnh dạ dày, không liên quan tim
  • hearth — lò sưởi — KHÔNG phải heart + h
  • learn by heart — học thuộc lòng — thành ngữ
  • heartthrob — thần tượng được nhiều người mê — nghĩa bóng, không phải tim đập thình thịch
  • heartland — vùng trung tâm của một nước — nghĩa bóng, không phải đất của tim