animal-shaped
/ˈænɪml ʃeɪpt/ Giọng Mỹ adj.
có hình con vật
animal + shaped
Mom bought animal-shaped crackers for our picnic.
Mẹ mua bánh quy hình con vật cho buổi dã ngoại.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shaped — có hình …
💌heart-shaped ⭐star-shaped 🔶diamond-shaped 🥳cone-shaped 🧲U-shaped ✌️V-shaped 🛋️L-shaped 🥚egg-shaped 🔔bell-shaped 🦚fan-shaped
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pear-shaped — go pear-shaped = hỏng bét, đổ bể (khẩu ngữ Anh) — nghĩa bóng, chẳng liên quan quả lê
- shipshape — gọn gàng, ngăn nắp — không phải "có hình con tàu"
- in shape — khoẻ mạnh, cân đối (get in shape = tập cho khoẻ) — không phải "có hình"