Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cell phone

/ˈsel foʊn/ Giọng Mỹ n.

điện thoại di động

cell + phone

Please turn off your cell phone in class.

Hãy tắt điện thoại di động trong giờ học.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

phone — điện thoại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • microphone — cái micrô — không phải "điện thoại nhỏ"; phone ở đây là gốc Hy Lạp nghĩa "âm thanh"
  • xylophone — đàn gõ bằng thanh gỗ hoặc kim loại — phone là "âm thanh", chẳng có điện thoại nào
  • homophone — từ đồng âm (vd see/sea) — không phải điện thoại ở nhà (home phone)