cell phone
/ˈsel foʊn/ Giọng Mỹ n.
điện thoại di động
cell + phone
Please turn off your cell phone in class.
Hãy tắt điện thoại di động trong giờ học.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
phone — điện thoại
🤳smartphone 🪙pay phone 🏠home phone 🔊speakerphone 🎧headphones 🔢phone number 📞phone call 📶phone line 🧾phone bill 🛡️phone case 🔌phone charger 📒phone book ☎️phone booth
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- microphone — cái micrô — không phải "điện thoại nhỏ"; phone ở đây là gốc Hy Lạp nghĩa "âm thanh"
- xylophone — đàn gõ bằng thanh gỗ hoặc kim loại — phone là "âm thanh", chẳng có điện thoại nào
- homophone — từ đồng âm (vd see/sea) — không phải điện thoại ở nhà (home phone)