Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

phone bill

/ˈfoʊn bɪl/ Giọng Mỹ n.

hoá đơn điện thoại

phone + bill

Mom pays the phone bill every month.

Tháng nào mẹ cũng trả hoá đơn điện thoại.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

phone — điện thoại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • microphone — cái micrô — không phải "điện thoại nhỏ"; phone ở đây là gốc Hy Lạp nghĩa "âm thanh"
  • xylophone — đàn gõ bằng thanh gỗ hoặc kim loại — phone là "âm thanh", chẳng có điện thoại nào
  • homophone — từ đồng âm (vd see/sea) — không phải điện thoại ở nhà (home phone)