phone call
/ˈfoʊn kɔːl/ Giọng Mỹ n.
cuộc gọi điện thoại
phone + call
I got a phone call from my cousin in Canada.
Mình nhận được cuộc gọi của anh họ ở Canada.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
phone — điện thoại
📱cell phone 🤳smartphone 🪙pay phone 🏠home phone 🔊speakerphone 🎧headphones 🔢phone number 📶phone line 🧾phone bill 🛡️phone case 🔌phone charger 📒phone book ☎️phone booth
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- microphone — cái micrô — không phải "điện thoại nhỏ"; phone ở đây là gốc Hy Lạp nghĩa "âm thanh"
- xylophone — đàn gõ bằng thanh gỗ hoặc kim loại — phone là "âm thanh", chẳng có điện thoại nào
- homophone — từ đồng âm (vd see/sea) — không phải điện thoại ở nhà (home phone)