Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

phone number

/ˈfoʊn nʌmbər/ Giọng Mỹ n.

số điện thoại

phone + number

Can I have your phone number?

Cho mình xin số điện thoại của bạn nhé?

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

phone — điện thoại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • microphone — cái micrô — không phải "điện thoại nhỏ"; phone ở đây là gốc Hy Lạp nghĩa "âm thanh"
  • xylophone — đàn gõ bằng thanh gỗ hoặc kim loại — phone là "âm thanh", chẳng có điện thoại nào
  • homophone — từ đồng âm (vd see/sea) — không phải điện thoại ở nhà (home phone)