Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gold

/ɡoʊld/ Giọng Mỹ

vàng (kim loại quý)

vần /oʊld/

This ring is made of pure gold.

Chiếc nhẫn này làm bằng vàng nguyên chất.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-old — /oʊld/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • would — /wʊd/ → chữ l câm, chỉ còn /ʊd/, không có /oʊl/
  • world — /wɜːrld/ → viết orld, nguyên âm là /ɜːr/ chứ không phải /oʊ/
  • bolt — /boʊlt/ → viết olt, kết bằng /t/ chứ không phải /d/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

color — màu sắc