Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cube

/kjuːb/ Giọng Mỹ n.

khối lập phương

Nam builds a tower with one wooden cube.

Nam xếp một cái tháp bằng khối lập phương gỗ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

color — màu sắc