spiral
/ˈspaɪrəl/ Giọng Mỹ n.
hình xoắn ốc
The snail shell curls into a tight spiral.
Vỏ ốc cuộn lại thành hình xoắn ốc chặt.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈspaɪrəl/ Giọng Mỹ n.
hình xoắn ốc
The snail shell curls into a tight spiral.
Vỏ ốc cuộn lại thành hình xoắn ốc chặt.