Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

navy

/ˈneɪvi/ Giọng Mỹ adj/n.

màu xanh nước biển đậm

Huy wears a navy jacket to school.

Huy mặc áo khoác xanh nước biển đậm tới trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

color — màu sắc