yellow
/ˈjeloʊ/ Giọng Mỹ adj/n.
màu vàng
A yellow bus stops in front of school.
Một chiếc xe buýt màu vàng dừng trước cổng trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈjeloʊ/ Giọng Mỹ adj/n.
màu vàng
A yellow bus stops in front of school.
Một chiếc xe buýt màu vàng dừng trước cổng trường.