arrow
/ˈæroʊ/ Giọng Mỹ n.
hình mũi tên
A red arrow points to the exit door.
Một mũi tên đỏ chỉ về phía cửa thoát.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈæroʊ/ Giọng Mỹ n.
hình mũi tên
A red arrow points to the exit door.
Một mũi tên đỏ chỉ về phía cửa thoát.