purple
/ˈpɜːrpl/ Giọng Mỹ adj/n.
màu tím
My little sister loves her purple school bag.
Em gái tôi rất thích cái cặp màu tím.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpɜːrpl/ Giọng Mỹ adj/n.
màu tím
My little sister loves her purple school bag.
Em gái tôi rất thích cái cặp màu tím.