Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

violet

/ˈvaɪələt/ Giọng Mỹ adj/n.

màu tím hoa cà

Tiny violet flowers grow along the garden path.

Những bông hoa tím hoa cà nhỏ mọc dọc lối vườn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

color — màu sắc