told
/toʊld/ Giọng Mỹ
đã kể (quá khứ của tell)
vần /oʊld/
He told us a funny story yesterday.
Anh ấy kể cho bọn tôi một chuyện vui hôm qua.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-old — /oʊld/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- would — /wʊd/ → chữ l câm, chỉ còn /ʊd/, không có /oʊl/
- world — /wɜːrld/ → viết orld, nguyên âm là /ɜːr/ chứ không phải /oʊ/
- bolt — /boʊlt/ → viết olt, kết bằng /t/ chứ không phải /d/