cone
/koʊn/ Giọng Mỹ n.
hình nón
The ice cream sits in a crispy cone.
Kem được đặt trong một cái ốc quế hình nón giòn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/koʊn/ Giọng Mỹ n.
hình nón
The ice cream sits in a crispy cone.
Kem được đặt trong một cái ốc quế hình nón giòn.