blindfold
/ˈblaɪndfoʊld/ Giọng Mỹ
khăn bịt mắt; bịt mắt
vần /oʊld/
We blindfold him before the birthday game starts.
Bọn mình bịt mắt cậu ấy trước khi trò chơi sinh nhật bắt đầu.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-old — /oʊld/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- would — /wʊd/ → chữ l câm, chỉ còn /ʊd/, không có /oʊl/
- world — /wɜːrld/ → viết orld, nguyên âm là /ɜːr/ chứ không phải /oʊ/
- bolt — /boʊlt/ → viết olt, kết bằng /t/ chứ không phải /d/