bold
/boʊld/ Giọng Mỹ
táo bạo, gan dạ
vần /oʊld/
She made a bold choice and left the team.
Cô ấy đưa ra lựa chọn táo bạo và rời đội.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-old — /oʊld/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- would — /wʊd/ → chữ l câm, chỉ còn /ʊd/, không có /oʊl/
- world — /wɜːrld/ → viết orld, nguyên âm là /ɜːr/ chứ không phải /oʊ/
- bolt — /boʊlt/ → viết olt, kết bằng /t/ chứ không phải /d/