Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

kitchenware

/ˈkɪtʃənwer/ Giọng Mỹ n.

đồ dùng nhà bếp

kitchen + ware

The kitchenware section sells pots, spoons, and cutting boards.

Gian đồ dùng nhà bếp bán nồi, thìa và thớt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ware — đồ dùng, hàng hoá cùng loại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • aware — nhận biết, ý thức được — một từ riêng, không phải a + ware (đồ dùng)
  • beware — hãy coi chừng — ware ở đây là từ cổ nghĩa "cẩn thận", không phải đồ dùng
  • sportswear — quần áo thể thao — đây là wear (đồ mặc), đọc giống hệt ware nhưng viết khác