Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

warehouse

/ˈwerhaʊs/ Giọng Mỹ n.

nhà kho chứa hàng

ware + house

The online shop keeps all its boxes in a huge warehouse.

Cửa hàng trực tuyến cất hết hàng trong một nhà kho khổng lồ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ware — đồ dùng, hàng hoá cùng loại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • aware — nhận biết, ý thức được — một từ riêng, không phải a + ware (đồ dùng)
  • beware — hãy coi chừng — ware ở đây là từ cổ nghĩa "cẩn thận", không phải đồ dùng
  • sportswear — quần áo thể thao — đây là wear (đồ mặc), đọc giống hệt ware nhưng viết khác