Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hardware

/ˈhɑːrdwer/ Giọng Mỹ n.

phần cứng máy tính

hard + ware

Our school computers have new hardware and faster screens.

Máy tính ở trường tôi có phần cứng mới và màn hình nhanh hơn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ware — đồ dùng, hàng hoá cùng loại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • aware — nhận biết, ý thức được — một từ riêng, không phải a + ware (đồ dùng)
  • beware — hãy coi chừng — ware ở đây là từ cổ nghĩa "cẩn thận", không phải đồ dùng
  • sportswear — quần áo thể thao — đây là wear (đồ mặc), đọc giống hệt ware nhưng viết khác