Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

silverware

/ˈsɪlvərwer/ Giọng Mỹ n.

bộ dao, thìa, nĩa

silver + ware

Please put the silverware next to each plate.

Con đặt dao, thìa, nĩa cạnh mỗi cái đĩa nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ware — đồ dùng, hàng hoá cùng loại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • aware — nhận biết, ý thức được — một từ riêng, không phải a + ware (đồ dùng)
  • beware — hãy coi chừng — ware ở đây là từ cổ nghĩa "cẩn thận", không phải đồ dùng
  • sportswear — quần áo thể thao — đây là wear (đồ mặc), đọc giống hệt ware nhưng viết khác