Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

firmly

/ˈfɜːrmli/ Giọng Mỹ adv.

dứt khoát, chắc nịch

He firmly refused to change his answer.

Cậu dứt khoát, chắc nịch từ chối đổi đáp án.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

manner — cách thức