Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

afterward

/ˈæftərwərd/ Giọng Mỹ adv.

sau đó thì

We washed the dishes and rested afterward.

Chúng tôi rửa bát rồi sau đó thì nghỉ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

manner — cách thức