extensively
/ɪkˈstensɪvli/ Giọng Mỹ adv.
rất nhiều và rộng khắp
She has traveled extensively across South America.
Cô đã đi rất nhiều và rộng khắp Nam Mỹ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪkˈstensɪvli/ Giọng Mỹ adv.
rất nhiều và rộng khắp
She has traveled extensively across South America.
Cô đã đi rất nhiều và rộng khắp Nam Mỹ.