Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

additionally

/əˈdɪʃənəli/ Giọng Mỹ adv.

ngoài ra còn thêm

Additionally, each guest receives a small map.

Ngoài ra còn thêm việc mỗi khách được tặng một tấm bản đồ nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

manner — cách thức