accurately
/ˈækjərətli/ Giọng Mỹ adv.
chính xác tới từng chi tiết
The map shows the mountain trail accurately.
Bản đồ vẽ đường mòn lên núi chính xác tới từng chi tiết.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈækjərətli/ Giọng Mỹ adv.
chính xác tới từng chi tiết
The map shows the mountain trail accurately.
Bản đồ vẽ đường mòn lên núi chính xác tới từng chi tiết.