Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dramatically

/drəˈmætɪkli/ Giọng Mỹ adv.

tăng giảm rõ rệt

Ticket sales rose dramatically after the review.

Doanh số vé tăng rõ rệt sau bài đánh giá.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

manner — cách thức