Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

string cheese

/ˈstrɪŋ tʃiːz/ Giọng Mỹ n.

phô mai que xé sợi

string + cheese

I pack string cheese for my school snack.

Mình mang phô mai que xé sợi làm bữa phụ ở trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cheese — phô mai

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • say cheese — cười lên nào! — câu nói khi chụp ảnh cho mọi người cùng cười, chẳng ai đòi phô mai
  • big cheese — nhân vật quan trọng, "ông lớn" — tiếng lóng, không phải miếng phô mai to