string cheese
/ˈstrɪŋ tʃiːz/ Giọng Mỹ n.
phô mai que xé sợi
string + cheese
I pack string cheese for my school snack.
Mình mang phô mai que xé sợi làm bữa phụ ở trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cheese — phô mai
🥯cream cheese 🐐goat cheese 🔵blue cheese 🧀Swiss cheese 🥪grilled cheese 🍝mac and cheese 🍔cheeseburger 🍰cheesecake 🍕cheese pizza 🔪cheese grater
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- say cheese — cười lên nào! — câu nói khi chụp ảnh cho mọi người cùng cười, chẳng ai đòi phô mai
- big cheese — nhân vật quan trọng, "ông lớn" — tiếng lóng, không phải miếng phô mai to