Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

grilled cheese

/ˌɡrɪld ˈtʃiːz/ Giọng Mỹ n.

bánh mì kẹp phô mai nướng

grilled + cheese

Dad made grilled cheese for lunch.

Bố làm bánh mì kẹp phô mai nướng cho bữa trưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cheese — phô mai

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • say cheese — cười lên nào! — câu nói khi chụp ảnh cho mọi người cùng cười, chẳng ai đòi phô mai
  • big cheese — nhân vật quan trọng, "ông lớn" — tiếng lóng, không phải miếng phô mai to