blue cheese
/ˌbluː ˈtʃiːz/ Giọng Mỹ n.
phô mai xanh
blue + cheese
Blue cheese has a very strong smell.
Phô mai xanh có mùi rất nồng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cheese — phô mai
🥯cream cheese 🐐goat cheese 🧵string cheese 🧀Swiss cheese 🥪grilled cheese 🍝mac and cheese 🍔cheeseburger 🍰cheesecake 🍕cheese pizza 🔪cheese grater
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- say cheese — cười lên nào! — câu nói khi chụp ảnh cho mọi người cùng cười, chẳng ai đòi phô mai
- big cheese — nhân vật quan trọng, "ông lớn" — tiếng lóng, không phải miếng phô mai to