Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cheese pizza

/ˌtʃiːz ˈpiːtsə/ Giọng Mỹ n.

pizza phô mai

cheese + pizza

We ordered a large cheese pizza for the party.

Chúng mình gọi một chiếc pizza phô mai cỡ lớn cho bữa tiệc.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cheese — phô mai

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • say cheese — cười lên nào! — câu nói khi chụp ảnh cho mọi người cùng cười, chẳng ai đòi phô mai
  • big cheese — nhân vật quan trọng, "ông lớn" — tiếng lóng, không phải miếng phô mai to