mac and cheese
/ˌmæk ən ˈtʃiːz/ Giọng Mỹ n.
nui trộn phô mai
mac + and + cheese
My little sister eats mac and cheese every day.
Em gái mình ngày nào cũng ăn nui trộn phô mai.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cheese — phô mai
🥯cream cheese 🐐goat cheese 🔵blue cheese 🧵string cheese 🧀Swiss cheese 🥪grilled cheese 🍔cheeseburger 🍰cheesecake 🍕cheese pizza 🔪cheese grater
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- say cheese — cười lên nào! — câu nói khi chụp ảnh cho mọi người cùng cười, chẳng ai đòi phô mai
- big cheese — nhân vật quan trọng, "ông lớn" — tiếng lóng, không phải miếng phô mai to