Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mac and cheese

/ˌmæk ən ˈtʃiːz/ Giọng Mỹ n.

nui trộn phô mai

mac + and + cheese

My little sister eats mac and cheese every day.

Em gái mình ngày nào cũng ăn nui trộn phô mai.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cheese — phô mai

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • say cheese — cười lên nào! — câu nói khi chụp ảnh cho mọi người cùng cười, chẳng ai đòi phô mai
  • big cheese — nhân vật quan trọng, "ông lớn" — tiếng lóng, không phải miếng phô mai to