Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cuckoo clock

/ˈkuːkuː klɑːk/ Giọng Mỹ n.

đồng hồ cúc cu

cuckoo + clock

A little bird pops out of the cuckoo clock.

Một chú chim nhỏ bật ra từ chiếc đồng hồ cúc cu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

clock — đồng hồ (treo tường, để bàn)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • o'clock — giờ đúng (seven o'clock = bảy giờ) — rút gọn của "of the clock", không phải một loại đồng hồ
  • round-the-clock — suốt ngày đêm, liên tục 24 giờ — nghĩa bóng, không phải đi vòng quanh cái đồng hồ