Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

clock face

/ˈklɑːk feɪs/ Giọng Mỹ n.

mặt đồng hồ

clock + face

Draw two hands on the clock face.

Hãy vẽ hai cây kim lên mặt đồng hồ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

clock — đồng hồ (treo tường, để bàn)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • o'clock — giờ đúng (seven o'clock = bảy giờ) — rút gọn của "of the clock", không phải một loại đồng hồ
  • round-the-clock — suốt ngày đêm, liên tục 24 giờ — nghĩa bóng, không phải đi vòng quanh cái đồng hồ