body clock
/ˈbɑːdi klɑːk/ Giọng Mỹ n.
đồng hồ sinh học
body + clock
After the long trip, my body clock was all mixed up.
Sau chuyến đi dài, đồng hồ sinh học của mình bị đảo lộn hết.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
clock — đồng hồ (treo tường, để bàn)
⏰alarm clock 🕐wall clock 🐦cuckoo clock 🕰️grandfather clock 🗼clock tower 🕒clock face ⚙️clockwork 🔧clockmaker 🔃clockwise 🔄counterclockwise
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- o'clock — giờ đúng (seven o'clock = bảy giờ) — rút gọn của "of the clock", không phải một loại đồng hồ
- round-the-clock — suốt ngày đêm, liên tục 24 giờ — nghĩa bóng, không phải đi vòng quanh cái đồng hồ