counterclockwise
/ˌkaʊntərˈklɑːkwaɪz/ Giọng Mỹ adv.
ngược chiều kim đồng hồ
counter + clock + wise
We walked counterclockwise around the lake.
Chúng mình đi bộ quanh hồ theo chiều ngược kim đồng hồ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
clock — đồng hồ (treo tường, để bàn)
⏰alarm clock 🕐wall clock 🐦cuckoo clock 🕰️grandfather clock 😴body clock 🗼clock tower 🕒clock face ⚙️clockwork 🔧clockmaker 🔃clockwise
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- o'clock — giờ đúng (seven o'clock = bảy giờ) — rút gọn của "of the clock", không phải một loại đồng hồ
- round-the-clock — suốt ngày đêm, liên tục 24 giờ — nghĩa bóng, không phải đi vòng quanh cái đồng hồ