cherry
/ˈtʃeri/ Giọng Mỹ n.
quả anh đào
There is a cherry on top of the cake.
Trên chiếc bánh có một quả anh đào.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈtʃeri/ Giọng Mỹ n.
quả anh đào
There is a cherry on top of the cake.
Trên chiếc bánh có một quả anh đào.