melon
/ˈmelən/ Giọng Mỹ n.
quả dưa (dưa lưới, dưa vàng)
This melon is cold and very sweet.
Quả dưa lưới này lạnh và rất ngọt.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈmelən/ Giọng Mỹ n.
quả dưa (dưa lưới, dưa vàng)
This melon is cold and very sweet.
Quả dưa lưới này lạnh và rất ngọt.